ngàn xưa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời gian rất xa trong quá khứ, thuở xa xưa: Từ dùng để chỉ một thời kỳ, một khoảng thời gian đã qua từ rất lâu, thường mang tính chất huyền thoại, cổ xưa hoặc được nhắc đến trong truyền thuyết, sử thi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng, từ ngàn xưa, nơi đây là vùng đất của các vị thần. (Truyền thuyết kể rằng, từ thuở rất xa xưa, nơi đây là vùng đất của các vị thần.)
- Phong tục ấy đã có từ ngàn xưa. (Phong tục ấy đã có từ thời rất xa xưa.)
- Âm thanh của tiếng cồng chiêng vang vọng tự ngàn xưa. (Âm thanh của tiếng cồng chiêng vang vọng từ thuở xa xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tự ngàn xưa": từ thuở xa xưa, từ ngàn đời xưa. Cụm từ nhấn mạnh nguồn gốc lâu đời, có từ rất lâu trong lịch sử.
- Tình yêu quê hương đất nước đã in sâu trong tâm khảm con người tự ngàn xưa.
- "ngàn xưa vọng lại": (âm thanh, lời nói, giá trị) từ quá khứ xa xôi vẫn còn vang vọng, ảnh hưởng đến hiện tại.
- Câu chuyện cổ tích như tiếng thì thầm ngàn xưa vọng lại.
Biến thể và từ gần giống
- Nghìn xưa: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng hoàn toàn tương tự "ngàn xưa". Đây là biến thể phổ biến.
- Xa xưa: Tính từ/danh từ, chỉ thời gian đã qua từ lâu, nhưng mức độ "xa" có thể không được nhấn mạnh bằng "ngàn xưa".
- Cổ xưa: Tính từ, chỉ những gì thuộc về thời đại đã qua rất lâu, có tính chất đặc trưng của thời đó.
- Ngàn đời: Danh từ, chỉ khoảng thời gian rất dài qua nhiều thế hệ, thường dùng trong các cụm như "từ ngàn đời".
Từ đồng nghĩa
- Thuở xa xưa: Từ chỉ thời điểm trong quá khứ rất xa.
- Thời cổ đại: Thời kỳ lịch sử rất xa, thường có niên đại cụ thể hơn.
- Thời tiền sử: Thời kỳ trước khi có lịch sử được ghi chép.
Thành ngữ liên quan
- Xưa như ngàn xưa: Thành ngữ nhấn mạnh sự cũ kỹ, lỗi thời hoặc đã có từ rất lâu đời.
- Chiếc máy đánh chữ này xưa như ngàn xưa rồi.
- Chuyện ngàn xưa: Chỉ những câu chuyện, vấn đề đã cũ, đã qua từ lâu và không còn mới mẻ, thời sự.
- Anh đừng nhắc lại chuyện ngàn xưa ấy nữa.